cơ sở
cơ sở (Danh từ)
Nghĩa 01 · Điều, thông tin hoặc lý do dùng làm nền tảng để giải thích, đánh giá hoặc quyết định việc gì.
用来解释、判断或作决定的依据。
Điều, thông tin hoặc lý do dùng làm nền tảng để giải thích, đánh giá hoặc quyết định việc gì.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Nơi một tổ chức, doanh nghiệp hoặc cơ quan hoạt động, cung cấp dịch vụ, sản xuất hay đào tạo.
机构、企业或单位开展业务、提供服务或培训的地点。
Nơi một tổ chức, doanh nghiệp hoặc cơ quan hoạt động, cung cấp dịch vụ, sản xuất hay đào tạo.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 03 · Đơn vị ở địa phương trực thuộc một tổ chức lớn hơn.
隶属于较大组织的地方单位。
Đơn vị ở địa phương trực thuộc một tổ chức lớn hơn.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 04 · Người, nhóm người hoặc nơi bí mật làm chỗ dựa cho hoạt động của một tổ chức.
暗中为某组织活动提供支持的人、团体或地点。
Người, nhóm người hoặc nơi bí mật làm chỗ dựa cho hoạt động của một tổ chức.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cơ sở (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
革命根据地 cơ sở cách mạng | 这个地区曾是重要的革命根据地。 Khu vực này từng là một cơ sở cách mạng quan trọng. |
数据库 cơ sở dữ liệu | 客户信息储存在数据库中。 Thông tin khách hàng được lưu trong cơ sở dữ liệu. |
基础设施 cơ sở vật chất | 学校改善了基础设施。 Trường đã cải thiện cơ sở vật chất. |