Anh - Việt

Bản dịch của từ Cơ số trong tiếng Trung

cơ số

Danh từ

cơ số (Danh từ)

Nghĩa 01 · số dùng làm cơ sở để xây dựng một hệ thống số

基数

số dùng làm cơ sở để xây dựng một hệ thống số

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · số phải đem nhân với chính nó một số lần để có một luỹ thừa

底数

số phải đem nhân với chính nó một số lần để có một luỹ thừa

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 03 · số lượng quy ước dùng làm đơn vị tính cho một loại thiết bị, vật tư kĩ thuật, v.v. được sử dụng cho những nhu cầu thiết yếu

标准数量

số lượng quy ước dùng làm đơn vị tính cho một loại thiết bị, vật tư kĩ thuật, v.v. được sử dụng cho những nhu cầu thiết yếu

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh