Anh - Việt

Bản dịch của từ Cổ sơ trong tiếng Trung

cổ sơ

Tính từ

cổ sơ (Tính từ)

Nghĩa 01 · Thuộc thời rất xa xưa, nhất là buổi đầu của lịch sử loài người.

属于非常久远的时代,尤其是人类历史早期。

Thuộc thời rất xa xưa, nhất là buổi đầu của lịch sử loài người.

Ví dụ
史前人类靠狩猎和采集生活。【】Con người cổ sơ sống bằng săn bắt và hái lượm.
考古学家在洞穴里发现了远古工具。【】Các nhà khảo cổ tìm thấy công cụ cổ sơ trong hang.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của cổ sơ (Adjective)

Danh từ + cổ sơ
Kết hợp từ của cổ sơ
Collocation
Ví dụ

史前时期

thời cổ sơ

自史前时期以来,人类就在这一地区生活。

Con người đã sinh sống ở khu vực này từ thời cổ sơ.

早期人类

con người cổ sơ

早期人类必须狩猎来获取食物。

Con người cổ sơ phải săn bắt để kiếm thức ăn.

原始社会

xã hội cổ sơ

原始社会的组织形式非常简单。

Xã hội cổ sơ có cách tổ chức rất đơn giản.

史前艺术

nghệ thuật cổ sơ

博物馆展出史前艺术作品。

Bảo tàng trưng bày các tác phẩm nghệ thuật cổ sơ.

古代文明

văn minh cổ sơ

研究人员正在研究一个古代文明。

Các nhà nghiên cứu đang tìm hiểu về một nền văn minh cổ sơ.

Video ngữ cảnh