Anh - Việt

Bản dịch của từ Cố sự trong tiếng Trung

cố sự

Danh từ

cố sự (Danh từ)

Nghĩa 01 · việc cũ

旧事

việc cũ

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh