Anh - Việt

Bản dịch của từ Cố sức trong tiếng Trung

cố sức

Động từ

cố sức (Động từ)

Nghĩa 01 · Dồn nhiều sức lực và quyết tâm để làm một việc khó.

努力做某事,尽力而为。

Dồn nhiều sức lực và quyết tâm để làm một việc khó.

Ví dụ
她努力在睡前完成作业。【】Cô ấy cố sức hoàn thành bài tập trước khi ngủ.
他尽力把车从泥里推出来。【】Anh ấy cố sức đẩy chiếc xe ra khỏi bùn.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của cố sức (Verb)

cố sức + Động từ
Kết hợp từ của cố sức
Collocation
Ví dụ

努力学习

cố sức học tập

尽管很忙,她仍努力学习以通过考试。

Dù bận rộn, cô ấy vẫn cố sức học tập để thi đỗ.

竭尽全力克服困难

cố sức vượt qua khó khăn

全组在截止日期前竭尽全力克服困难。

Cả nhóm cố sức vượt qua khó khăn trước thời hạn.

努力保持冷静

cố sức giữ bình tĩnh

他在面试中努力保持冷静。

Anh ấy cố sức giữ bình tĩnh trong cuộc phỏng vấn.

奋力争取胜利

cố sức giành chiến thắng

球队在最后一场比赛中奋力争取胜利。

Đội bóng cố sức giành chiến thắng ở trận cuối.

尽最大努力完成工作

cố sức hoàn thành công việc

我会尽最大努力在今天完成工作。

Tôi sẽ cố sức hoàn thành công việc hôm nay.

Video ngữ cảnh