Anh - Việt
cố tâm
Động từ
cố tâm (Động từ)
Nghĩa 01 · Có chủ ý và quyết làm một việc, thường là việc không tốt.
有意并执意做某事,通常指不好的事。
Có chủ ý và quyết làm một việc, thường là việc không tốt.
Ví dụ
他故意打碎了杯子。【】Anh ta cố tâm làm vỡ chiếc cốc.
她并不是有意让你难过。【】Cô ấy không cố tâm làm bạn buồn.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cố tâm (Verb)
cố tâm + Động từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
故意做坏事 cố tâm làm điều xấu | 他故意做坏事来伤害别人。 Anh ta cố tâm làm điều xấu để hại người khác. |
故意刁难 cố tâm gây khó dễ | 她故意刁难新员工。 Cô ấy cố tâm gây khó dễ cho nhân viên mới. |
故意隐瞒真相 cố tâm che giấu sự thật | 他们故意向公众隐瞒真相。 Họ cố tâm che giấu sự thật với công chúng. |
故意伤害某人 cố tâm làm tổn thương ai | 我不认为她故意伤害你。 Tôi không nghĩ cô ấy cố tâm làm tổn thương bạn. |
故意破坏 cố tâm phá hoại | 有人故意破坏这个项目。 Có người cố tâm phá hoại dự án này. |