Anh - Việt
co thắt
Động từ
co thắt (Động từ)
Nghĩa 01 · (Cơ hoặc cơ quan) co lại đột ngột, mạnh và thường gây đau.
(肌肉或器官)突然强烈收缩,常引起疼痛。
(Cơ hoặc cơ quan) co lại đột ngột, mạnh và thường gây đau.
Ví dụ
跑步后,我的小腿抽筋了。【】Bắp chân tôi bị co thắt sau khi chạy bộ.
压力太大时,胃可能会痉挛。【】Dạ dày có thể co thắt khi bạn quá căng thẳng.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của co thắt (Verb)
co thắt + Danh từco thắt + Tính từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
肌肉痉挛 co thắt cơ | 跑步后,他的小腿肌肉痉挛了。 Anh ấy bị co thắt cơ ở bắp chân sau khi chạy. |
血管收缩 co thắt mạch máu | 压力会导致血管收缩。 Căng thẳng có thể gây co thắt mạch máu. |
胃痉挛 co thắt dạ dày | 她吃得太快后胃痉挛了。 Cô ấy bị co thắt dạ dày sau khi ăn quá nhanh. |
子宫收缩 co thắt tử cung | 她的子宫收缩变得更规律了。 Các cơn co thắt tử cung của cô ấy trở nên đều hơn. |
支气管痉挛 co thắt phế quản | 医生给她开了药来减轻支气管痉挛。 Bác sĩ cho thuốc để giảm co thắt phế quản. |