Anh - Việt
cơ thể học
Danh từ
cơ thể học (Danh từ)
Nghĩa 01 · giải phẩu học
解剖学
giải phẩu học
Ví dụ
Linh 学习解剖学,准备帮助贫困病人。【】Linh học cơ thể học để giúp bệnh nhân nghèo.
我们的社团本学期不提供解剖学课程。【】Câu lạc bộ xã hội không dạy cơ thể học học kỳ này.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa