Anh - Việt
có thể
Động từ
có thể (Động từ)
Nghĩa 01 · Diễn tả ai đó có khả năng hoặc được phép làm việc gì.
表示有能力或被允许做某事。
Diễn tả ai đó có khả năng hoặc được phép làm việc gì.
Ví dụ
她能游两公里。【】Em có thể bơi được hai ki-lô-mét.
你可以用我的电脑。【】Bạn có thể dùng máy tính của tôi.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Diễn tả điều có khả năng xảy ra hoặc có thể đúng.
表示某事有可能发生或属实。
Diễn tả điều có khả năng xảy ra hoặc có thể đúng.
Ví dụ
今天下午可能下雨。【】Trời có thể mưa vào chiều nay.
这个消息可能不是真的。【】Tin này có thể không đúng.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của có thể (Verb)
có thể + Trạng từcó thể + Tính từcó thể + Động từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
可能不 có thể không | 这条信息可能不准确。 Tin này có thể không chính xác. |