Anh - Việt
cơ thể
Danh từ
cơ thể (Danh từ)
Nghĩa 01 · Toàn bộ các bộ phận vật chất của người hoặc sinh vật, cùng hoạt động để duy trì sự sống.
人或生物的整个躯体及其组成部分。
Toàn bộ các bộ phận vật chất của người hoặc sinh vật, cùng hoạt động để duy trì sự sống.
Ví dụ
工作了一天后,身体需要休息。【】Cơ thể cần nghỉ ngơi sau một ngày làm việc.
医生检查了宝宝的身体。【】Bác sĩ kiểm tra cơ thể của em bé.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cơ thể (Noun)
Danh từ + cơ thểcơ thể + Danh từcơ thể + Tính từĐộng từ + cơ thể
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
体重 trọng lượng cơ thể | 运动可以帮助你控制体重。 Tập thể dục giúp bạn kiểm soát trọng lượng cơ thể. |
体温 nhiệt độ cơ thể | 她的体温相当高。 Nhiệt độ cơ thể của cô ấy khá cao. |
身体部位 các bộ phận của cơ thể | 孩子们正在学习身体部位的名称。 Trẻ em đang học tên các bộ phận của cơ thể. |