Anh - Việt
cô thôn
Danh từ
cô thôn (Danh từ)
Nghĩa 01 · Thôn xóm nhỏ ở nơi xa xôi, vắng vẻ; thường dùng trong văn chương cũ.
偏远而安静的小村庄,常用于旧文学作品。
Thôn xóm nhỏ ở nơi xa xôi, vắng vẻ; thường dùng trong văn chương cũ.
Ví dụ
这首诗描绘了山边一个安静的偏僻小村。【】Bài thơ gợi hình ảnh một cô thôn yên ắng ven núi.
一条小路通往远离城镇的偏远村庄。【】Con đường nhỏ dẫn vào cô thôn nằm xa thị trấn.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cô thôn (Noun)
cô thôn + Danh từcô thôn + Tính từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
一个山村 cô thôn miền núi | 主角出生在一个山村。 Nhân vật chính sinh ra ở một cô thôn miền núi. |