Anh - Việt
cổ thụ
Danh từ
cổ thụ (Danh từ)
Nghĩa 01 · Cây to, sống đã nhiều năm.
生长多年的大树。
Cây to, sống đã nhiều năm.
Ví dụ
这条路两旁是遮阴的古老大树。【】Con đường này có hàng cổ thụ che bóng mát.
这座古寺院子里有一棵百年古树。【】Ngôi chùa cổ này có cây cổ thụ hơn trăm năm tuổi.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cổ thụ (Noun)
Danh từ + cổ thụcổ thụ + Từ đi kèm
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
古树的树根 gốc cổ thụ | 我们坐在古树的树根旁休息。 Chúng tôi ngồi nghỉ dưới gốc cổ thụ. |
古树的根 rễ cổ thụ | 古树的根深深扎进土里。 Rễ cổ thụ ăn sâu xuống lòng đất. |
古树 cây cổ thụ | 这个村子仍保留着一棵一百多年的古树。 Ngôi làng vẫn giữ một cây cổ thụ hơn trăm tuổi. |
古树的树干 thân cổ thụ | 古树的树干粗糙,布满青苔。 Thân cổ thụ sần sùi, phủ đầy rêu xanh. |
古树的树荫 bóng cổ thụ | 我们在古树的树荫下歇脚。 Chúng tôi nghỉ chân trong bóng cổ thụ. |