Anh - Việt
cố thủ
Động từ
cố thủ (Động từ)
Nghĩa 01 · Giữ vững vị trí, không chịu rút lui dù đang bị tấn công.
坚守不退,固守阵地。
Giữ vững vị trí, không chịu rút lui dù đang bị tấn công.
Ví dụ
士兵在城里坚守了三个月。【】Quân đội cố thủ trong thành suốt ba tháng.
洪水上涨时,救援队仍固守在站点。【】Đội cứu hộ cố thủ tại trạm khi lũ dâng cao.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Kiên quyết giữ lấy ý kiến, quan điểm của mình, không chịu thay đổi.
固执地坚持自己的看法,不肯改变。
Kiên quyết giữ lấy ý kiến, quan điểm của mình, không chịu thay đổi.
Ví dụ
尽管大家都反对,他仍固执己见。【】Ông ấy cố thủ quan điểm cũ dù mọi người đều phản đối.
错了就不要固执己见,要听听别人的意见。【】Đừng cố thủ ý kiến sai, hãy lắng nghe người khác.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cố thủ (Verb)
cố thủ + Danh từcố thủ + Trạng từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
坚守阵地 cố thủ vị trí | 该营坚守阵地,直到接到撤退命令。 Tiểu đoàn cố thủ vị trí cho đến khi có lệnh rút lui. |
坚守城池 cố thủ thành trì | 敌军坚守城池长达数月。 Quân địch cố thủ thành trì suốt nhiều tháng. |
坚持立场 cố thủ lập trường | 政府坚持立场,不做让步。 Chính phủ cố thủ lập trường và không chịu nhượng bộ. |
顽固坚持己见 cố thủ ý kiến | 尽管遭到反对,他仍然顽固坚持己见。 Dù bị phản đối, anh ấy vẫn cố thủ ý kiến của mình. |