Anh - Việt

Bản dịch của từ Có trong tiếng Trung

có

Động từDanh từTính từTrạng từTiểu từThán từ

có (Động từ)

Nghĩa 01 · Tồn tại, xuất hiện hoặc xảy ra ở một nơi, thời điểm hay tình huống nào đó.

表示某人或某物存在、出现,或某事发生。

Tồn tại, xuất hiện hoặc xảy ra ở một nơi, thời điểm hay tình huống nào đó.

Ví dụ
今天有一个重要会议。【】Hôm nay có một cuộc họp quan trọng.
这里有很多咖啡馆。【】Ở đây có nhiều quán cà phê.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Sở hữu hoặc có một người, vật hay tài sản thuộc về mình.

拥有某人、某物或财产。

Sở hữu hoặc có một người, vật hay tài sản thuộc về mình.

Ví dụ
我有一辆旧自行车。【】Tôi có một chiếc xe đạp cũ.
公司拥有三个银行账户。【】Công ty có ba tài khoản ngân hàng.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 03 · Mang một đặc điểm, trạng thái, mối quan hệ hoặc trải nghiệm nào đó.

具有某种特点、状态、关系或经历。

Mang một đặc điểm, trạng thái, mối quan hệ hoặc trải nghiệm nào đó.

Ví dụ
她有长发和美丽的笑容。【】Cô ấy có mái tóc dài và nụ cười đẹp.
我有三个兄弟姐妹。【】Tôi có ba anh chị em.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 04 · Bao gồm một bộ phận, nội dung hoặc đặc điểm nào đó.

包括某些部分、内容或特点。

Bao gồm một bộ phận, nội dung hoặc đặc điểm nào đó.

Ví dụ
这本书有十章。【】Cuốn sách này có mười chương.
菜单包括素食。【】Thực đơn có cả món chay.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của có (Verb)

có + Danh từcó + Động từ
Kết hợp từ của có
Collocation
Ví dụ

有机会

có cơ hội

你将有机会见到这些专家。

Bạn sẽ có cơ hội gặp gỡ các chuyên gia.

有经验

có kinh nghiệm

她有与儿童一起工作的经验。

Cô ấy có kinh nghiệm làm việc với trẻ em.

有影响

có ảnh hưởng

这个决定对每个人都有很大影响。

Quyết định này có ảnh hưởng lớn đến mọi người.

在场

có mặt

所有成员都必须准时在场。

Tất cả thành viên phải có mặt đúng giờ.

有问题

có vấn đề

我的电脑有问题。

Máy tính của tôi có vấn đề.

có (Danh từ)

Nghĩa 01 · Bên ghi các khoản làm tăng nguồn vốn, doanh thu hoặc khoản phải trả trong kế toán, đối lập với bên Nợ.

会计中记录资本、收入或负债增加的一方,与“借方”相对。

Bên ghi các khoản làm tăng nguồn vốn, doanh thu hoặc khoản phải trả trong kế toán, đối lập với bên Nợ.

Ví dụ
会计把这笔钱记入贷方。【】Kế toán ghi khoản tiền này vào bên Có.
该账户的贷方余额是五百万越南盾。【】Số dư bên Có của tài khoản là năm triệu đồng.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của có (Noun)

Danh từ + cóĐộng từ + có
Kết hợp từ của có
Collocation
Ví dụ

贷方

bên Có

收入记在贷方。

Khoản doanh thu được ghi ở bên Có.

贷方余额

số dư Có

这个账户目前有贷方余额。

Tài khoản này hiện có số dư Có.

có (Tính từ)

Nghĩa 01 · Khá giả, có nhiều tiền hoặc tài sản.

经济条件好,比较富裕。

Khá giả, có nhiều tiền hoặc tài sản.

Ví dụ
她家比较富裕,所以生活很舒适。【】Nhà cô ấy khá có nên cuộc sống rất thoải mái.
他出生在一个富裕家庭。【】Anh ấy sinh ra trong một gia đình có.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của có (Adjective)

Danh từ + cócó + Danh từ
Kết hợp từ của có
Collocation
Ví dụ

富裕家庭

nhà có của

他出身于一个富裕家庭。

Anh ấy xuất thân từ một nhà có của.

富裕阶层

tầng lớp có của

这个地区吸引富裕阶层。

Khu vực này thu hút tầng lớp có của.

có (Trạng từ)

có (Tiểu từ)

Nghĩa 01 · Đặt trước động từ để nhấn mạnh rằng hành động hoặc sự việc là thật hay đã xảy ra.

放在动词前,强调动作或事情确实发生。

Đặt trước động từ để nhấn mạnh rằng hành động hoặc sự việc là thật hay đã xảy ra.

Ví dụ
我昨晚确实给你打电话了。【】Tôi có gọi cho bạn tối qua.
她确实知道那件事。【】Cô ấy có biết chuyện đó.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Đặt trong mẫu “có ... không” để hỏi một điều có đúng hoặc có xảy ra hay không.

用于“有……吗”式问句,询问某事是否属实或发生。

Đặt trong mẫu “có ... không” để hỏi một điều có đúng hoặc có xảy ra hay không.

Ví dụ
你喜欢这道菜吗?【】Bạn có thích món ăn này không?
明天会下雨吗?【】Ngày mai có mưa không?

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của có (Particle)

Từ đi kèm + cócó … Từ đi kèmĐộng từ + có
Kết hợp từ của có
Collocation
Ví dụ

是不是……?

có phải ... không

这是不是你的书?

Đây có phải là sách của bạn không?

có (Thán từ)

Nghĩa 01 · Dùng để trả lời, xác nhận hoặc đồng ý với điều vừa được hỏi.

用于肯定回答、确认或表示同意。

Dùng để trả lời, xác nhận hoặc đồng ý với điều vừa được hỏi.

Ví dụ
你吃早餐了吗?是的,我吃了。【】Bạn đã ăn sáng chưa? Có, tôi ăn rồi.
你能帮我吗?当然可以。【】Bạn có thể giúp tôi không? Có, được chứ.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của có (Interjection)

có + Trạng từcó + Từ đi kèm
Kết hợp từ của có
Collocation
Ví dụ

当然可以

có, chắc chắn rồi

“我可以进来吗?”“当然可以。”

“Tôi có thể vào không?” “Có, chắc chắn rồi.”

Video ngữ cảnh