Co
Danh từĐộng từ

Co (Danh từ)
01
Thân hình, nói về mặt đường nét, sự cân đối
体型
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Cỡ chữ in
字体大小
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Kí hiệu hoá học của nguyên tố cobalt
钴元素
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Co (Động từ)
01
Gập tay hoặc chân vào, hoặc tự thu gọn thân hình lại
蜷缩
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
[tay hoặc chân] ở trạng thái gập vào, hoặc thân hình tự thu gọn lại
折叠身体
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Tự thu nhỏ bớt thể tích, phạm vi [do chịu sự tác động từ bên ngoài]
收缩
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
