ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Co trong tiếng Trung

Co

Danh từĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Co (Danh từ)

01

Thân hình, nói về mặt đường nét, sự cân đối

体型

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Cỡ chữ in

字体大小

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Kí hiệu hoá học của nguyên tố cobalt

钴元素

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Co (Động từ)

01

Gập tay hoặc chân vào, hoặc tự thu gọn thân hình lại

蜷缩

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

[tay hoặc chân] ở trạng thái gập vào, hoặc thân hình tự thu gọn lại

折叠身体

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Tự thu nhỏ bớt thể tích, phạm vi [do chịu sự tác động từ bên ngoài]

收缩

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.