Anh - Việt

Bản dịch của từ Cộ trong tiếng Trung

cộ

Danh từTính từ

cộ (Danh từ)

Nghĩa 01 · Xe dùng để đi lại hoặc chở hàng; hiện nay thường dùng trong cụm “xe cộ”.

车辆,现多用于“车来车往”等搭配。

Xe dùng để đi lại hoặc chở hàng; hiện nay thường dùng trong cụm “xe cộ”.

Ví dụ
高峰期路上车辆很多。【】Xe cộ trên đường rất đông vào giờ tan tầm.
晚上十点以后,车辆不得进入这个区域。【】Khu này cấm xe cộ đi vào sau mười giờ đêm.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của cộ (Noun)

cộ + Giới từcộ + Tính từcộ + Động từ
Kết hợp từ của cộ
Collocation
Ví dụ

道路交通

xe cộ trên đường

大雨使道路交通变慢了。

Mưa lớn làm xe cộ trên đường di chuyển chậm hơn.

cộ (Tính từ)

Nghĩa 01 · Chỉ người hoặc bộ phận cơ thể to lớn, thô kệch; thường là cách nói địa phương.

指人或身体部位又大又粗笨,多为方言说法。

Chỉ người hoặc bộ phận cơ thể to lớn, thô kệch; thường là cách nói địa phương.

Ví dụ
他身材魁梧,肩膀很宽。【】Anh ấy có thân hình cộ và đôi vai rất rộng.
男孩的手比同龄人大得多。【】Cậu bé có đôi tay cộ so với tuổi của mình.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của cộ (Adjective)

Danh từ + cộTính từ + cộ
Kết hợp từ của cộ
Collocation
Ví dụ

身材魁梧的男人

người to cộ

他是一个身材魁梧的男人,看起来很强壮。

Anh ấy là một người to cộ, trông rất khỏe mạnh.

魁梧的身材

thân hình to cộ

这个男孩的身材比同龄孩子更魁梧。

Cậu bé có thân hình to cộ hơn các bạn cùng tuổi.

大手

bàn tay to cộ

他有一双大手,因为以前做过重活。

Ông ấy có bàn tay to cộ vì từng làm công việc nặng.

Video ngữ cảnh