Anh - Việt

Bản dịch của từ Cơ trong tiếng Trung

cơ

Danh từTrợ từTiểu từ

cơ (Danh từ)

Nghĩa 01 · Bộ phận co và giãn được, giúp cơ thể vận động.

能收缩和放松、帮助身体运动的组织。

Bộ phận co và giãn được, giúp cơ thể vận động.

Ví dụ
我锻炼后肌肉酸痛。【】Tôi bị đau cơ sau khi tập thể dục.
他正在健身房锻炼手臂肌肉。【】Anh ấy đang tập cơ tay ở phòng gym.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Chất bài có biểu tượng hình trái tim màu đỏ.

扑克牌中带红色心形符号的花色。

Chất bài có biểu tượng hình trái tim màu đỏ.

Ví dụ
我手里有两张红桃。【】Tôi có hai lá cơ trên tay.
这局红桃是主牌。【】Ván này, cơ là chất chủ.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 03 · Thời điểm hoặc điều kiện thuận lợi để làm một việc.

做某事的有利时机或条件。

Thời điểm hoặc điều kiện thuận lợi để làm một việc.

Ví dụ
等有机会再跟她说话。【】Đợi có cơ rồi hãy nói chuyện với cô ấy.
门一开,猫就趁机跑出去了。【】Thừa cơ cửa mở, con mèo chạy ra ngoài.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 04 · Rãnh nhỏ dẫn nước dọc theo mặt đập hoặc mái đê.

坝顶或堤坡上用于排水的小沟。

Rãnh nhỏ dẫn nước dọc theo mặt đập hoặc mái đê.

Ví dụ
雨水流入坝顶的排水沟。【】Nước mưa chảy xuống cơ trên mặt đập.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 05 · Ngành hoặc phần việc liên quan đến máy móc, cơ khí; thường dùng cách nói tắt trong môi trường kỹ thuật.

与机械和机器有关的专业或工作,常为简称。

Ngành hoặc phần việc liên quan đến máy móc, cơ khí; thường dùng cách nói tắt trong môi trường kỹ thuật.

Ví dụ
我在机械专业工作,姐姐在电气专业工作。【】Tôi làm bên cơ, còn chị ấy làm bên điện.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của cơ (Noun)

Danh từ + cơTính từ + cơcơ + Danh từĐộng từ + cơ
Kết hợp từ của cơ
Collocation
Ví dụ

机械工程

ngành cơ khí

我哥哥学习机械工程。

Anh trai tôi học ngành cơ khí.

机械工程师

kỹ sư cơ khí

她在一家制造公司担任机械工程师。

Cô ấy làm kỹ sư cơ khí cho một công ty sản xuất.

cơ (Trợ từ)

cơ (Tiểu từ)

Nghĩa 01 · Đặt ở cuối câu để nhấn mạnh, nài nỉ hoặc thể hiện cảm xúc thân mật.

用于句末,表示强调、催促或请求的语气。

Đặt ở cuối câu để nhấn mạnh, nài nỉ hoặc thể hiện cảm xúc thân mật.

Ví dụ
这条裙子真漂亮。【】Chiếc váy này đẹp cơ.
请再等我五分钟。【】Chờ tôi thêm năm phút cơ.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của cơ (Particle)

cơ + Từ đi kèm
Kết hợp từ của cơ
Collocation
Ví dụ

确实是这样

đúng thế cơ

确实是这样——我昨天见过他。

Đúng thế cơ, tôi đã gặp anh ấy hôm qua.

为什么呢?

tại sao cơ?

为什么呢?我不明白。

Tại sao cơ? Tôi không hiểu.

真的很漂亮

đẹp lắm cơ

这条裙子真的很漂亮。

Chiếc váy này đẹp lắm cơ.

请让我看看

cho tôi xem cơ

请让我看看,我太好奇了。

Cho tôi xem cơ, tôi tò mò quá.

Video ngữ cảnh