Anh - Việt

Bản dịch của từ Cờ trong tiếng Trung

cờ

Danh từ

cờ (Danh từ)

Nghĩa 01 · Tấm vải có màu sắc hoặc biểu tượng, dùng để đại diện cho một nước, tổ chức hoặc để báo hiệu.

有颜色或标志的布,用来代表国家、组织或传递信号。

Tấm vải có màu sắc hoặc biểu tượng, dùng để đại diện cho một nước, tổ chức hoặc để báo hiệu.

Ví dụ
越南国旗在学校前面飘扬。【】Lá cờ Việt Nam bay trước sân trường.
他们升起白旗投降。【】Họ treo cờ trắng để đầu hàng.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Cụm hoa đực mọc ở ngọn cây ngô, mía và một số cây khác.

玉米、甘蔗等植物顶端的雄花簇。

Cụm hoa đực mọc ở ngọn cây ngô, mía và một số cây khác.

Ví dụ
玉米已经开始抽雄穗了。【】Ruộng ngô đã bắt đầu trổ cờ.
甘蔗的圆锥花序比叶子高得多。【】Cờ mía cao hơn nhiều so với lá.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 03 · Trò chơi trên bàn, trong đó hai bên di chuyển quân theo luật để giành chiến thắng.

双方按规则移动棋子、争取获胜的棋类游戏。

Trò chơi trên bàn, trong đó hai bên di chuyển quân theo luật để giành chiến thắng.

Ví dụ
我爷爷早上常和朋友下象棋。【】Ông tôi thường chơi cờ với bạn vào buổi sáng.
两姐妹正在客厅里下跳棋。【】Hai chị em đang đánh cờ trong phòng khách.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của cờ (Noun)

Danh từ + cờcờ + Danh từcờ + Tính từĐộng từ + cờ
Kết hợp từ của cờ
Collocation
Ví dụ

棋盘

bàn cờ

他把棋子放在棋盘上。

Anh ấy đặt các quân lên bàn cờ.

棋子

quân cờ

孩子把一个棋子掉在地板上。

Đứa trẻ làm rơi một quân cờ xuống sàn.

Video ngữ cảnh