Cò
Danh từ

Cò (Danh từ)
01
Chim có chân cao, cổ dài, mỏ nhọn, lông thường trắng, sống thành bầy ở gần vùng nước, ăn các loài tôm cá nhỏ
鹳是一种长腿长脖子的水鸟,通常是白色的。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Người môi giới trong các hoạt động giao dịch như mua bán, chuyển nhượng, v.v. để kiếm lời [hàm ý coi thường]
中介,代理人
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Bộ phận của súng, khi tác động vào thì đạn nổ và đầu đạn được bắn đi
扳机
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
04
Nhị
鹳
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
