Anh - Việt
cò
Danh từ
cò (Danh từ)
Nghĩa 01 · Loài chim sống gần nước, có chân và cổ dài, mỏ nhọn, thường ăn cá nhỏ.
生活在水边、腿和脖子很长的鸟,常吃小鱼。
Loài chim sống gần nước, có chân và cổ dài, mỏ nhọn, thường ăn cá nhỏ.
Ví dụ
一只苍鹭正静静地站在池塘边。【】Một con cò đang đứng yên bên bờ ao.
傍晚,一群白鹭飞回田野。【】Đàn cò trắng bay về ruộng lúc chiều tối.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Người làm trung gian không chính thức để kiếm tiền từ việc mua bán hoặc giao dịch, thường mang ý chê trách.
为从买卖或交易中赚钱而私下牵线的人,常含贬义。
Người làm trung gian không chính thức để kiếm tiền từ việc mua bán hoặc giao dịch, thường mang ý chê trách.
Ví dụ
我们不想通过房产掮客买房。【】Chúng tôi không muốn mua nhà qua cò đất.
票贩子在体育场外招揽顾客。【】Cò vé đứng trước sân vận động mời chào người xem.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 03 · Bộ phận của súng được bóp hoặc kéo để súng bắn.
扣动或拉动后使枪发射的部件。
Bộ phận của súng được bóp hoặc kéo để súng bắn.
Ví dụ
他把手指放在扳机上。【】Anh ấy đặt ngón tay lên cò súng.
没准备好时不要扣动扳机。【】Đừng bóp cò khi chưa sẵn sàng.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cò (Noun)
Số lượng + còcò + Danh từcò + Tính từĐộng từ + cò
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
一群鹭鸟 đàn cò | 一群鹭鸟正在田里觅食。 Một đàn cò đang kiếm ăn ở cánh đồng. |