Anh - Việt

Bản dịch của từ Cô trong tiếng Trung

cô

Danh từĐộng từTính từ

cô (Danh từ)

Nghĩa 01 · Chị hoặc em gái của cha.

父亲的姐妹。

Chị hoặc em gái của cha.

Ví dụ
我姑妈住在河内。【】Cô của tôi sống ở Hà Nội.
这个周末我会去看望姑姑。【】Cuối tuần, tôi sẽ đến thăm cô.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Người phụ nữ còn trẻ, hoặc cách gọi lịch sự một phụ nữ.

年轻女子;也可礼貌地称呼女性。

Người phụ nữ còn trẻ, hoặc cách gọi lịch sự một phụ nữ.

Ví dụ
那位年轻女子刚搬到我家隔壁。【】Cô ấy vừa chuyển đến sống cạnh nhà tôi.
小姐,请问汽车站在哪里?【】Cô ơi, cho cháu hỏi bến xe ở đâu?

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 03 · Cách gọi hoặc tự xưng thân mật, kính trọng với phụ nữ lớn tuổi hơn.

对较年长女性的亲切、尊敬称呼,也可用于自称。

Cách gọi hoặc tự xưng thân mật, kính trọng với phụ nữ lớn tuổi hơn.

Ví dụ
这个周末我们会去看您,阿姨。【】Cuối tuần này, chúng cháu sẽ sang thăm cô.
您坐这儿吧,阿姨,我去给您拿水。【】Cô cứ ngồi đây, cháu lấy nước cho cô.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 04 · Cách học sinh gọi nữ giáo viên, hoặc nữ giáo viên tự xưng với học sinh.

学生对女老师的称呼;女老师也可这样自称。

Cách học sinh gọi nữ giáo viên, hoặc nữ giáo viên tự xưng với học sinh.

Ví dụ
老师,我不明白这道练习。【】Thưa cô, em chưa hiểu bài tập này.
明天我会把测验卷发还给你们。【】Ngày mai cô sẽ trả bài kiểm tra cho lớp.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của cô (Noun)

Từ đi kèm + côcô + Danh từcô + Tính từcô + Từ đi kèmcô + Động từ
Kết hợp từ của cô
Collocation
Ví dụ

女士,打扰一下

thưa cô

女士,打扰一下,您能帮我吗?

Thưa cô, cô có thể giúp cháu được không?

cô (Động từ)

Nghĩa 01 · Đun lửa nhỏ để nước trong món ăn hoặc dung dịch bay hơi, làm nó đặc lại.

用小火熬煮,使水分蒸发而变浓。

Đun lửa nhỏ để nước trong món ăn hoặc dung dịch bay hơi, làm nó đặc lại.

Ví dụ
妈妈把鱼露熬到变稠。【】Mẹ cô nước mắm đến khi nó sánh lại.
把酱汁再熬五分钟,让它变浓。【】Cô nước sốt thêm năm phút cho sánh lại.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của cô (Verb)

cô + Danh từcô + Giới từcô + Tính từ
Kết hợp từ của cô
Collocation
Ví dụ

收浓高汤

cô nước dùng

厨师把高汤收浓,让味道更浓郁。

Đầu bếp cô nước dùng để vị đậm hơn.

收浓酱汁

cô nước sốt

把酱汁收浓五分钟。

Hãy cô nước sốt trong năm phút.

cô (Tính từ)

Nghĩa 01 · Ở trong hoàn cảnh đơn độc, không có người thân hoặc chỗ dựa.

处境孤单,无亲人或依靠。

Ở trong hoàn cảnh đơn độc, không có người thân hoặc chỗ dựa.

Ví dụ
那个孩子在孤苦无依的处境中长大。【】Đứa trẻ lớn lên trong cảnh thân cô thế cô.
事故后,他变得无依无靠。【】Sau tai nạn, anh rơi vào cảnh thân cô thế cô.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của cô (Adjective)

cô + Danh từcô + Tính từcô … Từ đi kèm
Kết hợp từ của cô
Collocation
Ví dụ

无亲无靠

cô thân

他在一个陌生的城市里无亲无靠地生活。

Anh ấy sống cô thân ở một thành phố xa lạ.

Video ngữ cảnh