Anh - Việt

Bản dịch của từ Cổ trong tiếng Trung

cổ

Danh từTính từ

cổ (Danh từ)

Nghĩa 01 · Bộ phận nối đầu với thân người hoặc thân động vật.

连接头部和身体的部位。

Bộ phận nối đầu với thân người hoặc thân động vật.

Ví dụ
我睡姿不好后脖子疼。【】Cổ của tôi bị đau sau khi ngủ sai tư thế.
猫的脖子上系着一条丝带。【】Con mèo có một dải ruy băng buộc quanh cổ.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Phần quần áo bao quanh hoặc để hở vùng cổ.

衣服上围绕或露出颈部的部分。

Phần quần áo bao quanh hoặc để hở vùng cổ.

Ví dụ
这件衣服的衣领有点紧,我觉得不舒服。【】Cổ áo này hơi chật nên tôi thấy khó chịu.
她的裙子领口很宽,很简单。【】Cổ váy của cô ấy khá rộng và đơn giản.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 03 · Phần thắt hẹp gần miệng của một số đồ vật như chai hoặc lọ.

瓶子、罐子等容器靠近开口的细长部分。

Phần thắt hẹp gần miệng của một số đồ vật như chai hoặc lọ.

Ví dụ
瓶颈太窄了,我无法清洗里面。【】Cổ chai quá hẹp nên tôi không thể rửa bên trong.
她在罐子的颈部系了一条丝带。【】Cô ấy buộc một dải ruy băng quanh cổ lọ.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của cổ (Noun)

Danh từ + cổcổ + Danh từĐộng từ + cổ
Kết hợp từ của cổ
Collocation
Ví dụ

有领上衣

áo có cổ

员工上班时必须穿有领上衣。

Nhân viên phải mặc áo có cổ khi đi làm.

cổ (Tính từ)

Nghĩa 01 · Thuộc về thời xa xưa hoặc có từ lâu đời.

属于久远年代的;古老的。

Thuộc về thời xa xưa hoặc có từ lâu đời.

Ví dụ
这座老房子已经有一百多年了。【】Ngôi nhà cổ này đã tồn tại hơn một trăm năm.
我祖父喜欢收藏古董手表。【】Ông tôi thích sưu tầm những chiếc đồng hồ cổ.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Mang kiểu cách cũ, không còn phù hợp với thời nay.

过时的,不适合现代的。

Mang kiểu cách cũ, không còn phù hợp với thời nay.

Ví dụ
这种装饰风格看起来很老式。【】Kiểu trang trí này trông khá cổ.
许多人认为那个观点太过时了。【】Nhiều người cho rằng quan điểm đó quá cổ.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của cổ (Adjective)

cổ + Danh từcổ + Động từ
Kết hợp từ của cổ
Collocation
Ví dụ

古代

thời cổ

人类从古代起就开始用火。

Con người đã dùng lửa từ thời cổ.

守旧思想

tư tưởng cổ hủ

很多人认为那是守旧思想。

Nhiều người cho rằng đó là tư tưởng cổ hủ.

古代文明

nền văn minh cổ

埃及是一个著名的古代文明。

Ai Cập là một nền văn minh cổ nổi tiếng.

古老传统

truyền thống cổ xưa

这个节日保留着一项古老传统。

Lễ hội này giữ gìn một truyền thống cổ xưa.

过时的方法

cách làm cổ hủ

公司需要改变这种过时的方法。

Công ty cần thay đổi cách làm cổ hủ này.

Video ngữ cảnh