Cổ
Danh từTính từ

Cổ (Danh từ)
01
Bộ phận của cơ thể, nối đầu với thân
脖子
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Cổ của con người, coi là biểu tượng của sự cứng cỏi, bướng bỉnh, không chịu khuất phục
脖子,象征坚强和倔强
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Bộ phận của áo, yếm hoặc giày, bao quanh cổ hoặc cổ chân, cổ tay
衣领
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
04
Chỗ eo lại ở gần phần đầu của một số đồ vật, giống hình cái cổ, thường là bộ phận nối liền thân với miệng ở một số đồ đựng
瓶颈
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Cổ (Tính từ)
01
Thuộc về thời xa xưa, trong quan hệ với kim [thuộc về thời nay]
古老的
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Lỗi thời, không còn hợp thời nữa
过时的
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
