cổ
cổ (Danh từ)
Nghĩa 01 · Bộ phận nối đầu với thân người hoặc thân động vật.
连接头部和身体的部位。
Bộ phận nối đầu với thân người hoặc thân động vật.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Phần quần áo bao quanh hoặc để hở vùng cổ.
衣服上围绕或露出颈部的部分。
Phần quần áo bao quanh hoặc để hở vùng cổ.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 03 · Phần thắt hẹp gần miệng của một số đồ vật như chai hoặc lọ.
瓶子、罐子等容器靠近开口的细长部分。
Phần thắt hẹp gần miệng của một số đồ vật như chai hoặc lọ.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cổ (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
有领上衣 áo có cổ | 员工上班时必须穿有领上衣。 Nhân viên phải mặc áo có cổ khi đi làm. |
cổ (Tính từ)
Nghĩa 01 · Thuộc về thời xa xưa hoặc có từ lâu đời.
属于久远年代的;古老的。
Thuộc về thời xa xưa hoặc có từ lâu đời.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Mang kiểu cách cũ, không còn phù hợp với thời nay.
过时的,不适合现代的。
Mang kiểu cách cũ, không còn phù hợp với thời nay.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cổ (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
古代 thời cổ | 人类从古代起就开始用火。 Con người đã dùng lửa từ thời cổ. |
守旧思想 tư tưởng cổ hủ | 很多人认为那是守旧思想。 Nhiều người cho rằng đó là tư tưởng cổ hủ. |
古代文明 nền văn minh cổ | 埃及是一个著名的古代文明。 Ai Cập là một nền văn minh cổ nổi tiếng. |
古老传统 truyền thống cổ xưa | 这个节日保留着一项古老传统。 Lễ hội này giữ gìn một truyền thống cổ xưa. |
过时的方法 cách làm cổ hủ | 公司需要改变这种过时的方法。 Công ty cần thay đổi cách làm cổ hủ này. |