Anh - Việt

Bản dịch của từ Cờ trắng trong tiếng Trung

cờ trắng

Danh từ

cờ trắng (Danh từ)

Nghĩa 01 · cờ màu trắng, dùng để báo hiệu sự đầu hàng

白旗,表示投降

cờ màu trắng, dùng để báo hiệu sự đầu hàng

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh