Anh - Việt

Bản dịch của từ Cố tri trong tiếng Trung

cố tri

Tính từDanh từ

cố tri (Tính từ)

Nghĩa 01 · Đã quen biết thân thiết từ lâu, nói về mối quan hệ bạn bè.

交往已久、关系亲密的。

Đã quen biết thân thiết từ lâu, nói về mối quan hệ bạn bè.

Ví dụ
他们是多年的老交情,所以彼此非常了解。【】Hai người là bạn cố tri nên hiểu nhau rất rõ.
他是我从小一起长大的老朋友。【】Đây là người bạn cố tri của tôi từ thuở nhỏ.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của cố tri (Adjective)

Danh từ + cố tri
Kết hợp từ của cố tri
Collocation
Ví dụ

多年的老朋友

bạn bè cố tri

他们是多年的老朋友,所以彼此非常了解。

Họ là bạn bè cố tri nên hiểu nhau rất rõ.

长期的关系

mối quan hệ cố tri

这两家公司已经有二十多年的长期合作关系。

Hai công ty có mối quan hệ cố tri từ hơn hai mươi năm nay.

长期合作伙伴

đối tác cố tri

这家银行是我们公司的长期合作伙伴。

Ngân hàng là đối tác cố tri của công ty chúng tôi.

长久的友谊

tình bạn cố tri

多年的友谊帮助他们度过了许多困难。

Tình bạn cố tri giúp họ vượt qua nhiều khó khăn.

老主顾

khách hàng cố tri

他是这家店的老主顾。

Anh ấy là khách hàng cố tri của cửa hàng này.

cố tri (Danh từ)

Nghĩa 01 · Người bạn quen biết thân thiết đã lâu năm.

相识已久、交情深厚的老朋友。

Người bạn quen biết thân thiết đã lâu năm.

Ví dụ
昨天我在那家老咖啡馆遇到了一位老朋友。【】Hôm qua tôi gặp một người cố tri ở quán cà phê cũ.
他是我父亲大学时期的老朋友。【】Anh ấy là cố tri của bố tôi từ thời đại học.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của cố tri (Noun)

Danh từ + cố triTính từ + cố tricố tri + Tính từĐộng từ + cố tri
Kết hợp từ của cố tri
Collocation
Ví dụ

与老朋友的聚会

buổi họp mặt cố tri

与老朋友的聚会非常愉快。

Buổi họp mặt cố tri diễn ra rất vui vẻ.

Video ngữ cảnh