Anh - Việt

Bản dịch của từ Cơ trí trong tiếng Trung

cơ trí

Tính từ

cơ trí (Tính từ)

Nghĩa 01 · thông minh khéo léo, ứng phó linh hoạt

灵活聪明

thông minh khéo léo, ứng phó linh hoạt

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh