Anh - Việt
cổ truyền
Tính từ
cổ truyền (Tính từ)
Nghĩa 01 · từ xưa truyền lại, vốn có từ xưa
传统的
từ xưa truyền lại, vốn có từ xưa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
cổ truyền
传统的
từ xưa truyền lại, vốn có từ xưa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa