Anh - Việt
cổ tục
Danh từ
cổ tục (Danh từ)
Nghĩa 01 · Phong tục có từ lâu đời, được truyền lại từ quá khứ.
从古代流传下来的习俗。
Phong tục có từ lâu đời, được truyền lại từ quá khứ.
Ví dụ
这个节日仍保留着许多村里的旧习俗。【】Lễ hội này vẫn giữ nhiều cổ tục của làng.
一些旧习俗已不再适合现代生活。【】Một số cổ tục không còn phù hợp với cuộc sống hiện đại.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cổ tục (Noun)
cổ tục + Giới từcổ tục + Tính từĐộng từ + cổ tục
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
传统婚礼习俗 cổ tục trong đám cưới | 在一些地方,送聘礼是一项传统婚礼习俗。 Trao sính lễ là một cổ tục trong đám cưới ở một số nơi. |