Cố vấn
Động từDanh từ

Cố vấn (Động từ)
01
Đưa ra ý kiến, lời khuyên cho ai đó tham khảo khi giải quyết một công việc quan trọng
提供建议
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Cố vấn (Danh từ)
01
Người am tường về một lĩnh vực nào đó và thường xuyên được hỏi ý kiến để tham khảo khi giải quyết công việc
顾问
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
