Anh - Việt

Bản dịch của từ Cổ văn trong tiếng Trung

cổ văn

Danh từ

cổ văn (Danh từ)

Nghĩa 01 · Văn chương hoặc văn bản được viết từ thời xưa.

古代的文章或文学作品。

Văn chương hoặc văn bản được viết từ thời xưa.

Ví dụ
这篇古文讲述了古人的生活。【】Bài cổ văn này kể về cuộc sống của người xưa.
老师要求我们读一段古文。【】Cô giáo yêu cầu chúng tôi đọc một đoạn cổ văn.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của cổ văn (Noun)

cổ văn + Tính từcổ văn + Động từĐộng từ + cổ văn
Kết hợp từ của cổ văn
Collocation
Ví dụ

中国古典文献

cổ văn Trung Hoa

图书馆收藏了许多珍贵的中国古典文献。

Thư viện có nhiều bản cổ văn Trung Hoa quý hiếm.

Video ngữ cảnh