Anh - Việt
cơ vận
Danh từ
cơ vận (Danh từ)
Nghĩa 01 · Cơ hội và vận mệnh có thể ảnh hưởng đến sự thay đổi của một người hoặc một đất nước.
影响个人或国家变化的机会和命运。
Cơ hội và vận mệnh có thể ảnh hưởng đến sự thay đổi của một người hoặc một đất nước.
Ví dụ
国家的时运每天都在变化。【】Cơ vận của đất nước đang thay đổi từng ngày.
他相信自己的命运会变得更好。【】Ông tin rằng cơ vận của mình sẽ tốt hơn.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cơ vận (Noun)
cơ vận + Từ đi kèmĐộng từ + cơ vận
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
国家的命运 cơ vận của đất nước | 许多事件塑造了国家的命运。 Nhiều sự kiện đã ảnh hưởng đến cơ vận của đất nước. |
民族的命运 cơ vận của dân tộc | 团结可以决定一个民族的命运。 Sự đoàn kết có thể quyết định cơ vận của dân tộc. |