Anh - Việt

Bản dịch của từ Cờ vàng trong tiếng Trung

cờ vàng

Danh từ

cờ vàng (Danh từ)

Nghĩa 01 · cờ của vua triều Nguyễn

阮朝的黄旗

cờ của vua triều Nguyễn

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02 · cờ treo trên tàu biển, báo hiệu có bệnh dịch trong tàu

黄色旗帜

cờ treo trên tàu biển, báo hiệu có bệnh dịch trong tàu

Ví dụ