Anh - Việt

Bản dịch của từ Cờ vây trong tiếng Trung

cờ vây

Danh từ

cờ vây (Danh từ)

Nghĩa 01 · Trò chơi chiến thuật trên bàn cờ, trong đó người chơi đặt quân để bao vây đất và bắt quân đối phương.

一种双方轮流落子、围地和吃子的策略棋类游戏。

Trò chơi chiến thuật trên bàn cờ, trong đó người chơi đặt quân để bao vây đất và bắt quân đối phương.

Ví dụ
我哥哥每天晚上和朋友下围棋。【】Anh tôi chơi cờ vây với bạn vào mỗi tối.
我正在通过手机应用学习围棋。【】Tôi đang học cờ vây qua một ứng dụng trên điện thoại.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của cờ vây (Noun)

Danh từ + cờ vâyĐộng từ + cờ vây
Kết hợp từ của cờ vây
Collocation
Ví dụ

围棋棋子

quân cờ vây

他在棋盘上放下一颗黑色围棋棋子。

Cậu ấy đặt một quân cờ vây màu đen xuống bàn.

围棋棋盘

bàn cờ vây

这个围棋棋盘是木制的。

Bàn cờ vây này được làm bằng gỗ.

Video ngữ cảnh