Anh - Việt

Bản dịch của từ Có vẻ trong tiếng Trung

có vẻ

Trạng từ

có vẻ (Trạng từ)

Nghĩa 01 · Dùng để nói điều gì đó dường như đúng dựa trên những gì quan sát được.

表示根据观察,某事好像是真的。

Dùng để nói điều gì đó dường như đúng dựa trên những gì quan sát được.

Ví dụ
他工作了一整天后看来很累。【】Anh ấy có vẻ mệt sau một ngày làm việc dài.
今天下午似乎会下雨。【】Có vẻ trời sẽ mưa vào chiều nay.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của có vẻ (Adverb)

có vẻ + Tính từcó vẻ + Từ đi kèmcó vẻ + Động từ
Kết hợp từ của có vẻ
Collocation
Ví dụ

似乎是对的

có vẻ đúng

这个解释似乎是对的。

Lời giải thích này có vẻ đúng.

看起来没问题

có vẻ ổn

现在一切看起来都没问题了。

Mọi thứ có vẻ ổn rồi.

似乎不可能

có vẻ không thể

这件事目前似乎不可能。

Việc này có vẻ không thể vào lúc này.

Video ngữ cảnh