Anh - Việt

Bản dịch của từ Cổ viên trong tiếng Trung

cổ viên

Danh từ

cổ viên (Danh từ)

Nghĩa 01 · cổ đông

股东

cổ đông

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh