Anh - Việt

Bản dịch của từ Có vợ trong tiếng Trung

có vợ

Tính từ

có vợ (Tính từ)

Nghĩa 01 · Là đàn ông đã kết hôn.

指男性已经结婚。

Là đàn ông đã kết hôn.

Ví dụ
他已婚,还有一个儿子。【】Anh ấy có vợ và một con trai.
我不知道南已经结婚了。【】Tôi không biết anh Nam có vợ rồi.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của có vợ (Adjective)

Danh từ + có vợTrạng từ + có vợcó vợ + Danh từcó vợ + Trạng từ
Kết hợp từ của có vợ
Collocation
Ví dụ

已婚男子

đàn ông có vợ

她不想和已婚男子约会。

Cô ấy không muốn hẹn hò với một người đàn ông có vợ.

Video ngữ cảnh