Anh - Việt
cơ xảo
Tính từDanh từ
cơ xảo (Tính từ)
Nghĩa 01 · Khéo léo và có tính toán trong cách làm hoặc cách sắp xếp.
做法巧妙而周密的。
Khéo léo và có tính toán trong cách làm hoặc cách sắp xếp.
Ví dụ
这种布置很巧妙,所以房间看起来更大。【】Cách bố trí này rất cơ xảo, nên căn phòng trông rộng hơn.
那是一个巧妙的办法,能解决这道难题。【】Đó là một lời giải cơ xảo cho bài toán khó.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cơ xảo (Adjective)
cơ xảo + Danh từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
巧妙的设计 thiết kế cơ xảo | 这是一个巧妙而易用的设计。 Đây là một thiết kế cơ xảo nhưng dễ sử dụng. |
巧妙的技术 kỹ thuật cơ xảo | 工匠用一种巧妙的技术把木块拼接起来。 Người thợ đã dùng một kỹ thuật cơ xảo để ghép các mảnh gỗ. |
cơ xảo (Danh từ)
Nghĩa 01 · Mưu mẹo hoặc cách làm khéo léo để đạt được điều gì.
为达到目的而采用的巧妙办法或装置。
Mưu mẹo hoặc cách làm khéo léo để đạt được điều gì.
Ví dụ
修理工用一个巧妙办法打开了卡住的锁。【】Người thợ dùng một cơ xảo nhỏ để mở chiếc khóa bị kẹt.
这个盒子有个巧妙装置,能打开暗格。【】Chiếc hộp có một cơ xảo làm ngăn bí mật bật ra.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cơ xảo (Noun)
cơ xảo + Danh từcơ xảo + Tính từĐộng từ + cơ xảo
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
工匠的巧思 cơ xảo của người thợ | 工匠的巧思体现在每个小细节中。 Cơ xảo của người thợ thể hiện ở từng chi tiết nhỏ. |