Anh - Việt

Bản dịch của từ Cọ xát trong tiếng Trung

cọ xát

Động từDanh từ

cọ xát (Động từ)

Nghĩa 01 · Chà, miết hoặc làm hai bề mặt chạm mạnh vào nhau.

使两个表面互相摩擦。

Chà, miết hoặc làm hai bề mặt chạm mạnh vào nhau.

Ví dụ
她摩擦双手来取暖。【】Cô ấy cọ xát hai bàn tay để làm ấm.
我的新鞋磨到了脚后跟。【】Đôi giày mới cọ xát vào gót chân tôi.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Xung đột hoặc bất hòa với người khác vì khác ý kiến hay lợi ích.

因意见或利益不同而发生冲突。

Xung đột hoặc bất hòa với người khác vì khác ý kiến hay lợi ích.

Ví dụ
两兄弟常常因钱的问题发生冲突。【】Hai anh em thường cọ xát về chuyện tiền bạc.
她常常和新同事发生摩擦。【】Cô ấy thường cọ xát với đồng nghiệp mới.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 03 · Trực tiếp làm việc hoặc đối mặt với thực tế, khó khăn để tích lũy kinh nghiệm.

通过直接面对实际情况或困难来积累经验。

Trực tiếp làm việc hoặc đối mặt với thực tế, khó khăn để tích lũy kinh nghiệm.

Ví dụ
学生需要获得实际工作的经验。【】Sinh viên cần cọ xát với công việc thực tế.
她积累了应对挑剔客户的经验。【】Cô ấy đã cọ xát nhiều với khách hàng khó tính.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của cọ xát (Verb)

cọ xát + Giới từ
Kết hợp từ của cọ xát
Collocation
Ví dụ

因利益发生冲突

cọ xát về lợi ích

双方在谈判中因利益发生冲突。

Hai bên cọ xát về lợi ích trong cuộc đàm phán.

获得实践经验

cọ xát với thực tế

学生毕业前需要获得实践经验。

Sinh viên cần cọ xát với thực tế trước khi tốt nghiệp.

摩擦皮肤

cọ xát vào da

背带摩擦着她的皮肤。

Dây đeo cọ xát vào da của cô ấy.

互相摩擦

cọ xát với nhau

两块木头互相摩擦会产生热量。

Hai miếng gỗ cọ xát với nhau tạo ra nhiệt.

与同事发生冲突

cọ xát với đồng nghiệp

他常因工作方式不同而与同事发生冲突。

Anh ấy thường cọ xát với đồng nghiệp vì cách làm việc khác nhau.

cọ xát (Danh từ)

Nghĩa 01 · Sự chà xát giữa các bề mặt, thường tạo ra lực ma sát hoặc làm da bị đau.

物体表面之间的摩擦。

Sự chà xát giữa các bề mặt, thường tạo ra lực ma sát hoặc làm da bị đau.

Ví dụ
轮胎和路面之间的摩擦会产生热量。【】Cọ xát giữa lốp xe và đường tạo ra nhiệt.
持续摩擦使我手上的皮肤发红。【】Cọ xát liên tục làm da tay tôi bị đỏ.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Sự bất hòa hoặc mâu thuẫn giữa những người cùng làm việc hay sinh hoạt.

人与人之间的不和或矛盾。

Sự bất hòa hoặc mâu thuẫn giữa những người cùng làm việc hay sinh hoạt.

Ví dụ
小组中的摩擦很快得到了解决。【】Cọ xát trong nhóm đã được giải quyết nhanh chóng.
大家一起工作时,有一点冲突很正常。【】Một chút cọ xát là bình thường khi làm việc chung.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của cọ xát (Noun)

cọ xát + Giới từcọ xát + Tính từ
Kết hợp từ của cọ xát
Collocation
Ví dụ

摩擦造成的皮肤刺激

cọ xát trên da

摩擦使那个部位的皮肤受到刺激并发红。

Cọ xát trên da khiến vùng đó bị đỏ.

部门之间的摩擦

cọ xát giữa các phòng ban

部门之间的摩擦拖慢了项目进度。

Cọ xát giữa các phòng ban đã làm chậm dự án.

围绕权益的冲突

cọ xát về quyền lợi

围绕权益的冲突使双方难以合作。

Cọ xát về quyền lợi khiến hai bên khó hợp tác.

表面之间的摩擦

cọ xát giữa các bề mặt

表面之间的摩擦会产生阻力。

Cọ xát giữa các bề mặt tạo ra lực ma sát.

团队内部的冲突

cọ xát trong nhóm

团队内部的一些冲突是难以避免的。

Một vài cọ xát trong nhóm là điều khó tránh khỏi.

Video ngữ cảnh