Anh - Việt

Bản dịch của từ Cơ xưởng trong tiếng Trung

cơ xưởng

Danh từ

cơ xưởng (Danh từ)

Nghĩa 01 · nhà máy; xưởng máy

工厂

nhà máy; xưởng máy

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh