Anh - Việt
cơ yếu
Tính từDanh từ
cơ yếu (Tính từ)
Nghĩa 01 · Thuộc công tác bảo mật thông tin bằng mật mã, thường trong cơ quan nhà nước hoặc quân đội.
属于用密码保护信息的,常见于政府或军队。
Thuộc công tác bảo mật thông tin bằng mật mã, thường trong cơ quan nhà nước hoặc quân đội.
Ví dụ
他在军队从事密码保密工作。【】Anh ấy làm công tác cơ yếu trong quân đội.
密码人员必须保护机密信息。【】Nhân viên cơ yếu phải bảo vệ thông tin mật.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cơ yếu (Adjective)
Danh từ + cơ yếu
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
密码工作 công tác cơ yếu | 他负责单位的密码工作。 Anh ấy phụ trách công tác cơ yếu tại đơn vị. |
密码行业 ngành cơ yếu | 她想在密码行业工作。 Cô ấy muốn làm việc trong ngành cơ yếu. |
密码干部 cán bộ cơ yếu | 密码干部必须遵守严格的保密规定。 Cán bộ cơ yếu phải tuân thủ các quy định bảo mật nghiêm ngặt. |
密码系统 hệ thống cơ yếu | 密码系统需要定期检查。 Hệ thống cơ yếu cần được kiểm tra thường xuyên. |
cơ yếu (Danh từ)
Nghĩa 01 · Công tác hoặc ngành bảo mật thông tin bằng mật mã trong hệ thống nhà nước hoặc quân đội.
政府或军队中用密码保护信息的工作或行业。
Công tác hoặc ngành bảo mật thông tin bằng mật mã trong hệ thống nhà nước hoặc quân đội.
Ví dụ
她在一所专业学校学习密码保密。【】Cô ấy học ngành cơ yếu tại một trường chuyên ngành.
机要工作保障该单位通信安全。【】Cơ yếu bảo đảm liên lạc an toàn cho đơn vị.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cơ yếu (Noun)
Danh từ + cơ yếu
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
密码业务 nghiệp vụ cơ yếu | 新员工接受密码业务培训。 Nhân viên mới được đào tạo về nghiệp vụ cơ yếu. |