ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Cobalt trong tiếng Trung

Cobalt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cobalt (Danh từ)

kˈoʊbɔlt
kˈoʊbɑlt
01

Coban là một nguyên tố hóa học có số nguyên tử 27; là kim loại cứng, màu trắng bạc và có tính từ (có thể nhiễm từ).

钴是一种硬的银白色磁性金属。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một nguyên tố hóa học có ký hiệu Co, số hiệu nguyên tử 27, màu xám bạc, thường được dùng trong hợp kim và làm chất tạo màu xanh đặc trưng trong thủy tinh và men sứ.

一种化学元素,符号为Co,原子序数27,银灰色,常用于合金和作为玻璃及陶瓷中的蓝色颜料。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/cobalt/

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.