Cobalt
Danh từ

Cobalt (Danh từ)
kˈoʊbɔlt
kˈoʊbɑlt
01
Coban là một nguyên tố hóa học có số nguyên tử 27; là kim loại cứng, màu trắng bạc và có tính từ (có thể nhiễm từ).
钴是一种硬的银白色磁性金属。
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Một nguyên tố hóa học có ký hiệu Co, số hiệu nguyên tử 27, màu xám bạc, thường được dùng trong hợp kim và làm chất tạo màu xanh đặc trưng trong thủy tinh và men sứ.
一种化学元素,符号为Co,原子序数27,银灰色,常用于合金和作为玻璃及陶瓷中的蓝色颜料。
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
