ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Cọc cằn
Tính cách hoặc thái độ cứng rắn, thô lỗ, khó gần, hay cáu kỉnh.
性格粗暴、态度生硬、难以接近,常带有易怒和不友善的表现。
Từ tiếng Trung gần nghĩa