ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Cốc cốc
Chén nhỏ, thường dùng để uống rượu hoặc đựng nước.
小杯,通常用于喝酒或盛少量液体。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Tên gọi một loại cây, cũng gọi là cây cốc cốc, thường mọc ở nơi ẩm thấp.
湿地灌木