Anh - Việt

Bản dịch của từ Cóc gặm trong tiếng Trung

cóc gặm

Tính từ

cóc gặm (Tính từ)

Nghĩa 01 · [đồ dùng] có trạng thái nham nhở, sứt mẻ

有缺口的

[đồ dùng] có trạng thái nham nhở, sứt mẻ

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh