Anh - Việt

Bản dịch của từ Cộc lốc trong tiếng Trung

cộc lốc

Tính từ

cộc lốc (Tính từ)

Nghĩa 01 · Nói năng ngắn, cụt lủn đến mức gây cảm giác khó chịu, thiếu lịch sự.

说话简短生硬,让人听了不舒服。

Nói năng ngắn, cụt lủn đến mức gây cảm giác khó chịu, thiếu lịch sự.

Ví dụ
她生硬的语气让全家都安静下来。【】Giọng nói cộc lốc của bà khiến cả nhà im lặng.
对顾客不要这么生硬。【】Đừng trả lời cộc lốc như vậy với khách hàng.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của cộc lốc (Adjective)

Danh từ + cộc lốcĐộng từ + cộc lốc
Kết hợp từ của cộc lốc
Collocation
Ví dụ

生硬的拒绝

lời từ chối cộc lốc

他给出了一个生硬的拒绝,让我很意外。

Anh ấy đưa ra một lời từ chối cộc lốc khiến tôi bất ngờ.

简短生硬的留言

lời nhắn cộc lốc

老板在我桌上留了一条简短生硬的留言。

Sếp để lại một lời nhắn cộc lốc trên bàn làm việc của tôi.

语气生硬

giọng điệu cộc lốc

她说话语气生硬,让大家都很不舒服。

Cô ấy nói chuyện với giọng điệu cộc lốc khiến mọi người khó chịu.

生硬的回答

câu trả lời cộc lốc

他只给了一个生硬的回答,然后就沉默了。

Anh ta chỉ đưa ra một câu trả lời cộc lốc rồi im lặng.

生硬粗鲁的态度

thái độ cộc lốc

前台接待员生硬粗鲁的态度让客人很不满。

Nhân viên lễ tân có thái độ cộc lốc khiến khách khó chịu.

Video ngữ cảnh