Anh - Việt

Bản dịch của từ Cộc lông lốc trong tiếng Trung

cộc lông lốc

Tính từ

cộc lông lốc (Tính từ)

Nghĩa 01 · như cộc lốc

粗鲁的

như cộc lốc

Ví dụ
龙老师的回答很生硬。【】Thầy Long trả lời cộc lông lốc trong cuộc họp.
林的邮件不生硬,只是简短。【】Email của Linh không cộc lông lốc, chỉ ngắn thôi.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh