cốc
Danh từĐộng từThán từ
cốc (Danh từ)
Nghĩa 01 · Đồ dùng thường bằng thủy tinh hoặc nhựa, dùng để đựng đồ uống và thường không có quai.
通常无把手、用来盛饮料的容器。
Đồ dùng thường bằng thủy tinh hoặc nhựa, dùng để đựng đồ uống và thường không có quai.
Ví dụ
请给我一杯白水,不要冰。【】Cho tôi một cốc nước lọc, không cần đá.
这个塑料杯不容易摔破。【】Cốc này bằng nhựa nên không dễ vỡ.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Loài chim nước lông sẫm, cổ dài, chân có màng, bơi lặn giỏi để bắt cá.
一种善于潜水捕鱼的黑色水鸟。
Loài chim nước lông sẫm, cổ dài, chân có màng, bơi lặn giỏi để bắt cá.
Ví dụ
我们看见一只鸬鹚在潜水捕鱼。【】Chúng tôi thấy một con cốc đang lặn bắt cá.
那只鸬鹚在湖边张开翅膀晾干。【】Con cốc dang cánh phơi khô bên hồ.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cốc (Noun)
Danh từ + cốccốc + Danh từcốc + Động từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
鸬鹚 chim cốc | 一只鸬鹚正潜入水中捕鱼。 Một con chim cốc đang lặn xuống nước để bắt cá. |
cốc (Động từ)
Nghĩa 01 · Gõ nhẹ vào đầu ai bằng đốt ngón tay, thường để trêu hoặc trách yêu.
用指关节轻敲某人的头。
Gõ nhẹ vào đầu ai bằng đốt ngón tay, thường để trêu hoặc trách yêu.
Ví dụ
我忘了带钥匙,妈妈轻轻敲了我的头。【】Mẹ cốc nhẹ vào đầu tôi vì tôi quên chìa khóa.
他敲了一下弟弟的头就跑了。【】Anh ấy cốc vào đầu em trai rồi chạy đi.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cốc (Verb)
cốc + Danh từcốc + Giới từcốc + Trạng từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
敲某人的头 cốc đầu ai | 因为我忘了带钥匙,哥哥敲了我的头。 Anh trai cốc đầu tôi vì tôi quên chìa khóa. |
cốc (Thán từ)
Nghĩa 01 · Từ mô phỏng tiếng gõ vào vật cứng, thường dùng lặp lại thành “cốc cốc”.
模拟敲击硬物的声音,常重复使用。
Từ mô phỏng tiếng gõ vào vật cứng, thường dùng lặp lại thành “cốc cốc”.
Ví dụ
我听到门外传来咚咚的敲门声。【】Tôi nghe tiếng cốc cốc ở ngoài cửa.
咚咚,是谁在敲门?【】Cốc cốc, ai đang gõ cửa vậy?
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cốc (Interjection)
cốc + Từ đi kèm
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
咚咚 cốc cốc | 咚咚,有人在家吗? Cốc cốc, có ai ở nhà không? |