cộc
Động từTính từ
cộc (Động từ)
Nghĩa 01 · Đập hoặc va mạnh đầu vào một vật cứng.
头部猛地撞到硬物上。
Đập hoặc va mạnh đầu vào một vật cứng.
Ví dụ
我不小心把头撞到柜子边上了。【】Tôi sơ ý cộc đầu vào cạnh tủ.
男孩的头磕到桌子上,哭了起来。【】Cậu bé cộc đầu vào bàn rồi bật khóc.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cộc (Verb)
cộc + Danh từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
头撞到天花板上 cộc đầu vào trần nhà | 他起身太快,头撞到了低矮的天花板。 Anh ấy đứng dậy quá nhanh và cộc đầu vào trần nhà thấp. |
头撞到墙上 cộc đầu vào tường | 他生气时把头撞到墙上。 Trong lúc tức giận, anh ấy cộc đầu vào tường. |
头撞到门框上 cộc đầu vào khung cửa | 男孩跑得太急,头撞到了门框上。 Cậu bé chạy vội nên cộc đầu vào khung cửa. |
头撞到桌角上 cộc đầu vào cạnh bàn | 她弯腰时,头撞到了桌角。 Khi cúi xuống, cô ấy cộc đầu vào cạnh bàn. |
cộc (Tính từ)
Nghĩa 01 · Ngắn, tù và thường như bị cụt đi một phần.
短而粗钝,像缺了一截。
Ngắn, tù và thường như bị cụt đi một phần.
Ví dụ
这支短粗的铅笔很难拿。【】Cái bút chì cộc này khó cầm quá.
这只狗有一条短尾巴。【】Con chó có một cái đuôi cộc.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Ngắn gọn, lạnh nhạt và thiếu thân thiện trong cách nói hoặc trả lời.
说话简短生硬,显得不友好。
Ngắn gọn, lạnh nhạt và thiếu thân thiện trong cách nói hoặc trả lời.
Ví dụ
他冷淡地回答后就走开了。【】Anh ấy trả lời cộc rồi quay đi.
别对顾客说话这么生硬。【】Đừng nói cộc với khách như vậy.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cộc (Adjective)
Danh từ + cộccộc + Danh từcộc + Từ đi kèmĐộng từ + cộc
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
短粗的手指 ngón tay cộc | 宝宝有一双可爱的短粗手指。 Em bé có những ngón tay cộc đáng yêu. |