Anh - Việt

Bản dịch của từ Cọc tiêu trong tiếng Trung

cọc tiêu

Danh từ

cọc tiêu (Danh từ)

Nghĩa 01 · mốc để chỉ đường đi

路标

mốc để chỉ đường đi

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh