ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Codeine trong tiếng Trung

Codeine

Danh từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Codeine (Danh từ)

koʊdˈin
koʊdˈin
01

Codeine là một loại thuốc giảm đau và có thể gây buồn ngủ, được chiết xuất từ morphine (một hợp chất trong thuốc phiện). Thường dùng để giảm đau nhẹ đến vừa và giảm ho, nhưng cần dùng theo chỉ dẫn y tế vì có tác dụng phụ và nguy cơ phụ thuộc.

一种从吗啡提取的镇痛和催眠药物。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Codeine (Danh từ)

01

Một loại thuốc giảm đau mạnh, thuộc nhóm thuốc giảm đau opioid, được chiết xuất từ cây thuốc phiện hoặc tổng hợp, thường dùng để giảm đau vừa đến nặng và giảm ho.

一种强效止痛药,属于阿片类药物,从鸦片罂粟提取或合成,常用于缓解中度到重度疼痛和止咳。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/codeine/

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.