Codeine
Danh từDanh từ

Codeine (Danh từ)
koʊdˈin
koʊdˈin
01
Codeine là một loại thuốc giảm đau và có thể gây buồn ngủ, được chiết xuất từ morphine (một hợp chất trong thuốc phiện). Thường dùng để giảm đau nhẹ đến vừa và giảm ho, nhưng cần dùng theo chỉ dẫn y tế vì có tác dụng phụ và nguy cơ phụ thuộc.
一种从吗啡提取的镇痛和催眠药物。
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Codeine (Danh từ)
01
Một loại thuốc giảm đau mạnh, thuộc nhóm thuốc giảm đau opioid, được chiết xuất từ cây thuốc phiện hoặc tổng hợp, thường dùng để giảm đau vừa đến nặng và giảm ho.
一种强效止痛药,属于阿片类药物,从鸦片罂粟提取或合成,常用于缓解中度到重度疼痛和止咳。
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
