Anh - Việt

Bản dịch của từ Coi bộ trong tiếng Trung

coi bộ

Trạng từ

coi bộ (Trạng từ)

Nghĩa 01 · Dùng để nói điều gì đó có vẻ đúng dựa trên những gì thấy hoặc biết được.

表示根据所见所知,某事似乎是真的。

Dùng để nói điều gì đó có vẻ đúng dựa trên những gì thấy hoặc biết được.

Ví dụ
看来快要下雨了。【】Coi bộ trời sắp mưa rồi.
他好像忘了约会。【】Coi bộ anh ấy quên cuộc hẹn.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của coi bộ (Adverb)

coi bộ + Giới từcoi bộ + Tính từcoi bộ + Từ đi kèm
Kết hợp từ của coi bộ
Collocation
Ví dụ

似乎

coi bộ như

似乎快要下雨了。

Coi bộ như trời sắp mưa.

Video ngữ cảnh