Anh - Việt
cởi bỏ
Động từ
cởi bỏ (Động từ)
Nghĩa 01 · Tháo quần áo, giày dép hoặc vật đang đeo ra khỏi người.
脱下身上穿戴的衣物或物品。
Tháo quần áo, giày dép hoặc vật đang đeo ra khỏi người.
Ví dụ
她进房间前脱下了外套。【】Em cởi bỏ áo khoác trước khi vào phòng.
他在门口脱掉了鞋子。【】Anh ấy cởi bỏ giày ở cửa.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Từ bỏ hoặc gạt đi điều không còn muốn mang theo hay chịu sự ràng buộc.
摆脱或抛弃不想再保留的事物或束缚。
Từ bỏ hoặc gạt đi điều không còn muốn mang theo hay chịu sự ràng buộc.
Ví dụ
她想摆脱那些旧规则。【】Cô ấy muốn cởi bỏ những quy tắc cũ.
他辞职后卸下了责任。【】Ông ấy cởi bỏ trách nhiệm sau khi nghỉ việc.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cởi bỏ (Verb)
cởi bỏ + Danh từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
脱下夹克 cởi bỏ áo khoác | 如果觉得热,你可以脱下夹克。 Bạn có thể cởi bỏ áo khoác nếu thấy nóng. |
脱鞋 cởi bỏ giày | 进屋前请脱鞋。 Xin hãy cởi bỏ giày trước khi vào nhà. |
脱衣服 cởi bỏ quần áo | 她回家后脱下了湿衣服。 Cô ấy cởi bỏ quần áo ướt sau khi về nhà. |
摘下头盔 cởi bỏ mũ bảo hiểm | 他下车后摘下了头盔。 Anh ấy cởi bỏ mũ bảo hiểm sau khi xuống xe. |
卸下负担 cởi bỏ gánh nặng | 和朋友倾诉帮助她卸下了心中的负担。 Chia sẻ với bạn bè giúp cô ấy cởi bỏ gánh nặng trong lòng. |